Nghĩa tiếng Việt
chết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
死 là chữ hình thanh (psc) theo cách phân tích hiện đại: 歺 (歹, xương khô, biểu nghĩa) + 尸 (xác người, biểu âm; nay viết tha hoá thành 匕). Vẽ cảnh một người (尸) bên đống xương (歹) — nghĩa 'chết'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tử": đống xương khô (歹) bên cạnh xác người nằm (匕, vốn là 尸) — đó là 'tử', cái chết.
Gương Hán-Việt
'Tử' trong 'tử vong', 'sinh tử', 'tử thi', 'tử trận', 'cảm tử'.
Mở khoá kiến thức
Biết 死 mở khoá 死亡 (tử vong), 生死 (sinh tử), 死心 (tử tâm, từ bỏ ý định), 死者 (tử giả, người chết).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 死 được giải thích là chữ hình thanh gồm 歺 (歹, biểu nghĩa: xương khô gắn với cái chết) + 尸 (biểu âm: xác người). Phần biểu âm 尸 trong tự dạng hiện đại đã bị tha hoá thành 匕 — đây là hiện tượng 'biến hình âm hoá' đã được nghiên cứu (Vương Bằng Viễn, 2022). Toàn chữ vẽ một xác người nằm bên đống xương khô, biểu thị 'chết'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我累死了。
Tôi mệt chết đi được.
- 他的爷爷死了。
Ông nội của anh ấy đã mất.
- 这件事关系到生死。
Việc này liên quan đến sống chết.
- 今天热死了。
Hôm nay nóng chết đi được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.