Nghĩa tiếng Việt
nhớ, mong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
思 = 田 (Điền, phần trên, vốn là 囟 – thóp/đầu) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hội ý kiêm hình thanh – đầu và tim cùng nghĩ.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": bộ óc 囟 (nay viết thành 田) đặt trên trái tim 心 – đầu và tim cùng làm việc thì gọi là 思 (suy nghĩ).
Gương Hán-Việt
“tư” trong tư tưởng, tư duy, tương tư, ý tứ (tư).
Mở khoá kiến thức
Biết 思 mở khoá 思想, 思考, 意思, 思念, 反思, 心思.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Dạng cổ của 思 là 恖, được Thuyết Văn coi là chữ hình thanh: 囟 (thóp/sọ) cho âm + 心 (trái tim) cho nghĩa. Cũng có thể giải là hội ý: bộ não (囟) và trái tim (心) hợp lại để “suy nghĩ”, đúng quan niệm cổ rằng cả đầu và tim đều là nơi tư duy. Bộ trên 囟 bị viết lẫn thành 田 từ thời silk script. Nghĩa “suy nghĩ, nhớ mong” đã ổn định từ rất sớm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在思考一件事。
Tôi đang nghĩ về một việc.
- 这个意思我懂。
Ý này tôi hiểu.
- 他在思考问题。
Anh ấy đang suy nghĩ vấn đề.
- 我很思念家人。
Tôi rất nhớ người nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.