Nghĩa tiếng Việt
hơi thở; than vãn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
息 = 自 (Tự, vốn là cái mũi 鼻) + 心 (Tâm, trái tim); chữ hội ý – thở qua mũi và tim đập, đó là hơi sống, là “息”.
Hán-Việt: tức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tức": mũi 自 thông với “tâm” 心 – đó là hơi thở duy trì sự sống, chính là 息 (hơi thở, nghỉ ngơi, tin tức).
Gương Hán-Việt
“tức” trong tin tức, hưu tức (nghỉ ngơi), khí tức, lãi tức.
Mở khoá kiến thức
Biết 息 mở khoá 休息, 消息, 信息, 利息, 平息.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
息 là chữ hội ý: 自 (vốn vẽ cái mũi) + 心 (trái tim), nghĩa là “thở (hơi sống) qua mũi từ trái tim”. Cần lưu ý 自 nguyên nghĩa là “mũi”, sau mới mượn thành “tự (mình)”; nét nghĩa “mũi” còn được nối tiếp ở 鼻. Từ nghĩa gốc “hơi thở”, 息 mở rộng thành “nghỉ ngơi (lấy lại hơi)”, “tin tức (cái truyền đi như hơi thở)”, “lãi (tiền sinh sôi)”.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们休息一下吧。
Chúng ta nghỉ một chút nhé.
- 我听到一个好消息。
Tôi nghe được một tin tốt.
- 这个信息很重要。
Thông tin này rất quan trọng.
- 银行有利息。
Ngân hàng có lãi suất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.