Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ trong câu phủ định hoặc cảm thán để đánh giá năng lực, tương lai của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất tức
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 息tứchơi thở; than vãn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他从小就很聪明,长大后一定有出息。
Anh ấy từ nhỏ đã rất thông minh, lớn lên chắc chắn sẽ có triển vọng.
- 父母都希望自己的孩子将来有出息。
Cha mẹ đều hy vọng con cái của mình tương lai có tiền đồ.
- 你整天就知道玩游戏,真没出息!
Cậu cả ngày chỉ biết chơi game, thật là không có chí tiến thủ!
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.