Nghĩa tiếng Việt
dập lửa, tắt lửa
Âm Hán Việt
tức
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 火
- Số nét
- 14 nét
熄 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 息 (Tức, biểu âm, âm xī); chữ hình thanh — lửa (火) tắt nghỉ (息).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ nguồn sáng hoặc nguồn lửa để biểu thị hành động dập tắt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tức": lửa (火) thở hơi cuối cùng rồi tắt nghỉ (息 — tức thở) — tức là dập tắt.
Gương Hán-Việt
"tức" trong 熄灭 (tức diệt — dập tắt hẳn).
Mở khoá kiến thức
Biết 熄 (tức) mở khoá 熄灭, 熄火 — hai từ chỉ việc tắt lửa, tắt máy ở HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 熄 là chữ hình thanh: 火 biểu nghĩa lửa, 息 biểu âm. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc là dập tắt lửa hoặc ánh sáng; tiếng Quảng Đông còn dùng theo nghĩa tắt thiết bị điện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.