Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
huǒ

Nghĩa tiếng Việt

lửa

Âm Hán Việt

hỏa

1 chữ4 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 火 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

火 là chữ tượng hình thuần: vẽ ngọn lửa với phần đáy rộng và lưỡi lửa vươn lên trên. Khi đứng làm bộ ở chân chữ thường viết thành 灬 (bốn chấm). Không phải hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ ngọn lửa hoặc tính từ chỉ sự nóng nảy, thịnh vượng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

火 是 五行 之一. 常用: 开火 (mở bếp/bắn súng), 起火 (bắt lửa/cháy), 灭火 (chữa cháy). 注意: 火 也作 metaphor: 火爆 (nóng hổi), 发火 (tức giận), 火烧眉毛 (cấp bách).

  • /huǒ/phổ biến, thời trang

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hỏa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoả": vẽ thẳng ngọn lửa với lưỡi lửa vươn lên — nên 火 nghĩa 'lửa'.

Gương Hán-Việt

'hoả' trong 'hoả xa' (火车 — tàu lửa), 'hoả lực' (火力), 'cứu hoả' (消防)

Mở khoá kiến thức

Nắm 火 mở khoá bộ 火/灬 và 火车, 火山, 着火, 生气 (动火) — bộ từ thường ngày về lửa và cảm xúc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

火 oracle 1
Giáp cốt văn
火 bronze 1
Kim văn
火 silk 1
Bạch thư
火 bigseal 1
Đại triện
火 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 火 là chữ tượng hình (liushu p): vẽ ngọn lửa với ba lưỡi lửa cháy bùng lên từ một gốc. Khi ở vị trí cuối chữ thì biến thể thành 灬 (bốn chấm) như trong 然, 热, 点. Nghĩa gốc và hiện đại đều là 'lửa'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3zuò thanh 4huǒ thanh 3chē thanh 1qù. thanh 4

    Tôi đi tàu hoả.

  • xiǎo thanh 3xīn thanh 1huǒ! thanh 3!

    Cẩn thận lửa!

  • fáng thanh 2zi thanh 5zháo thanh 2huǒ thanh 3le. thanh 5

    Ngôi nhà bốc cháy rồi.

  • huǒ thanh 3hěn thanh 3dà. thanh 4

    Lửa rất to.

  • 做饭需要用火。Zuòfàn xūyào yòng huǒ. thanh 4

  • 森林大火烧了很多天。Sēnlín dàhuǒ shāo le hěnduō tiān. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biến thể của 火 khi đứng dưới chân chữ, dễ nhầm nhận diện

  • có 火 bên phải, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.