Từ vựng tiếng Trung
huò

Nghĩa tiếng Việt

tiền tệ; hàng hoá

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

货 = 化 (Hoá, biểu âm) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/vỏ sò); là dạng giản thể của 貨, chữ hình thanh. Đồ vật được dùng để trao đổi với tiền — 'hàng hoá'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huò/hàng hóa

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hoá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoá": 化 (biến đổi) + 贝 (tiền) — đồ chuyển 'hoá' thành tiền, ấy là 'hàng hoá'; nhớ 货币 (tiền tệ), 百货 (bách hoá), 售货员 (nhân viên bán hàng).

Gương Hán-Việt

'hoá' trong 'hàng hoá', 'tiền hoá tệ', 'bách hoá', 'tạp hoá'

Mở khoá kiến thức

Biết 货 là mở 货币, 百货, 货物, 货车, 售货员, 通货膨胀 — nhóm danh từ kinh tế HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

货 silk 1
Bạch thư
货 bigseal 1
Đại triện
货 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 货 là dạng giản thể của 貨, trong đó 貝 rút thành 贝. 貨 phồn thể là chữ hình thanh: 化 (biểu âm) + 貝 (biểu nghĩa: tiền). 化 cũng đóng góp nghĩa 'chuyển hoá' — hàng được chuyển hoá thành tiền. Nghĩa: hàng hoá, tiền tệ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家百货商店很大。zhè jiā bǎihuò shāngdiàn hěn dà. thanh 4

    Cửa hàng bách hoá này rất lớn.

  • 售货员很热情。shòuhuòyuán hěn rèqíng. thanh 4

    Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.

  • 货物已经送到了。huòwù yǐjīng sòng dào le. thanh 4

    Hàng hoá đã được giao đến.

  • 我们要研究货币政策。wǒmen yào yánjiū huòbì zhèngcè. thanh 3

    Chúng tôi cần nghiên cứu chính sách tiền tệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 货, đồng âm huà/huò

  • cấu trúc tương tự 上+贝, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.