Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ 买 (mua) hoặc 卖 (bán), đối lập với 行货 (hàng chính hãng)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thủy hóa
Từng chữ
- 水thủynước; sao Thuỷ
- 货hóatiền tệ; hàng hoá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ lóng thương mại — ám chỉ hàng nhập lậu (trốn thuế) hoặc hàng xách tay không bảo hành. Trong tiếng Việt, 'hàng nhái', 'hàng lậu' là tương đương. Cần lưu ý ngữ cảnh tiêu cực.
Câu ví dụ
- 这是水货,质量没有保证。
Đây là hàng lậu, không đảm bảo chất lượng.
- 不要买水货手机。
Đừng mua điện thoại hàng lậu.
- 水货价格便宜但风险很大。
Hàng lậu giá rẻ nhưng rủi ro lớn.
- 他在卖水货电子产品。
Anh ấy đang bán đồ điện tử hàng lậu.
Kết hợp thường gặp
- 水货手机
điện thoại hàng lậu
- 水货电子产品
đồ điện tử hàng lậu
- 买水货
mua hàng lậu
- 卖水货
bán hàng lậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.