Từ vựng tiếng Trung
shuǐ*huò

Nghĩa tiếng Việt

hàng lậu, hàng nhập lậu (gốc nghĩa: hàng đường thủy, nay ám chỉ hàng trốn thuế/hàng giả)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bộ: (vỏ sò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ lóng thương mại — ám chỉ hàng nhập lậu (trốn thuế) hoặc hàng xách tay không bảo hành. Trong tiếng Việt, 'hàng nhái', 'hàng lậu' là tương đương. Cần lưu ý ngữ cảnh tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 这是水货,质量没有保证。Zhè shì shuǐhuò, zhìliàng méiyǒu bǎozhèng. thanh 4

    Đây là hàng lậu, không đảm bảo chất lượng.

  • 不要买水货手机。Búyào mǎi shuǐhuò shǒujī. thanh 2

    Đừng mua điện thoại hàng lậu.

  • 水货价格便宜但风险很大。Shuǐhuò jiàgé piányi dàn fēngxiǎn hěn dà. thanh 3

    Hàng lậu giá rẻ nhưng rủi ro lớn.

  • 他在卖水货电子产品。Tā zài mài shuǐhuò diánzǐ chǎnpǐn. thanh 1

    Anh ấy đang bán đồ điện tử hàng lậu.

Kết hợp thường gặp

  • 水货手机shuǐhuò shǒujī thanh 3

    điện thoại hàng lậu

  • 水货电子产品shuǐhuò diánzǐ chǎnpǐn thanh 3

    đồ điện tử hàng lậu

  • 买水货mǎi shuǐhuò thanh 3

    mua hàng lậu

  • 卖水货mài shuǐhuò thanh 4

    bán hàng lậu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.