Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ lóng thương mại — ám chỉ hàng nhập lậu (trốn thuế) hoặc hàng xách tay không bảo hành. Trong tiếng Việt, 'hàng nhái', 'hàng lậu' là tương đương. Cần lưu ý ngữ cảnh tiêu cực.
Câu ví dụ
- 这是水货,质量没有保证。
Đây là hàng lậu, không đảm bảo chất lượng.
- 不要买水货手机。
Đừng mua điện thoại hàng lậu.
- 水货价格便宜但风险很大。
Hàng lậu giá rẻ nhưng rủi ro lớn.
- 他在卖水货电子产品。
Anh ấy đang bán đồ điện tử hàng lậu.
Kết hợp thường gặp
- 水货手机
điện thoại hàng lậu
- 水货电子产品
đồ điện tử hàng lậu
- 买水货
mua hàng lậu
- 卖水货
bán hàng lậu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.