Chủ đề · New HSK 7-9
Vi phạm tôi
32 từ vựng · 32 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
暗杀àn*shāám sát霸占bà*zhànchiếm đoạt绑架bǎng*jiàbắt cóc剥削bō*xuēbóc lột弊端bì*duāntham nhũng不正之风bù zhèng zhī fēngxu hướng không lành mạnh触犯chù*fànxúc phạm抄袭chāo*xíđạo văn盗窃dào*qiètrộm cắp讹诈é*zhàtống tiền分赃fēn*zāngchia chiến lợi phẩm搞鬼gǎo*guǐgây rối管教guǎn*jiàokiểm soát và dạy dỗ海盗hǎi*dàohải tặc黑手hēi*shǒubàn tay đen胡闹hú*nàonghịch ngợm假冒jiǎ*màogiả mạo奸诈jiān*zhàgian trá间谍jiàn*diégián điệp劫jiécướp劫持jié*chíbắt cóc滥用làn*yònglạm dụng流氓liú*mángkẻ côn đồ掠夺lüè*duócướp bóc侵害qīn*hàixâm phạm侵权qīn*quánvi phạm quyền杀害shā*hàigiết hại杀手shā*shǒukẻ giết người受贿shòu*huìnhận hối lộ水货shuǐ*huòhàng lậu贪污tān*wūtham ô逃亡táo*wángchạy trốn