Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng chủ yếu trong văn phong chính trị, hành chính; thường chỉ tham nhũng, lạm quyền, tư lợi trong cơ quan.
Câu ví dụ
- 必须坚决抵制不正之风。
Phải kiên quyết chống lại các thói xấu, tiêu cực.
- 整顿不正之风是廉政建设的重要内容。
Chỉnh đốn phong khí tiêu cực là nội dung quan trọng trong xây dựng chính quyền liêm khiết.
- 单位里存在的不正之风需要认真纠正。
Những phong trào tiêu cực tồn tại trong đơn vị cần được chỉnh sửa nghiêm túc.
- 党中央号召全面整治不正之风。
Ban chấp hành Trung ương kêu gọi toàn diện chỉnh đốn phong khí tiêu cực.
Kết hợp thường gặp
- 纠正不正之风
chỉnh đốn phong trào tiêu cực
- 抵制不正之风
chống lại thói xấu
- 整治不正之风
xử lý tiêu cực, chỉnh đốn nội bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.