Từ vựng tiếng Trung
bù不
zhèng正
zhī之
fēng风
Nghĩa tiếng Việt
xu hướng không lành mạnh
4 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
正
Bộ: 止 (dừng lại)
5 nét
之
Bộ: 丶 (chấm)
3 nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Biểu thị sự phủ định, không có
- 正: Có nghĩa là đúng, thẳng, chính trực
- 之: Từ này thường dùng như một liên từ để chỉ sự sở hữu hoặc chỉ định
- 风: Biểu thị gió hoặc cách cư xử, phong cách
→ 不正之风: Chỉ những hành vi không đúng đắn, thường là trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị
Từ ghép thông dụng
不正
không chính đáng
风俗
phong tục
之中
ở giữa