Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là ngoại động từ, thường mang tân ngữ chỉ tài sản, đất đai hoặc vị trí
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bá chiếm
Từng chữ
- 霸bábá, chùm xỏ, bá quyền; chiếm giữ, cát cứ
- 占chiếmchiếm đoạt của người khác
Tầng từ vựng
Chiếm đoạt hoặc chiếm giữ bất công.
Câu ví dụ
- 他霸占了公共财产。
Kết hợp thường gặp
- 霸占土地
- 强行霸占
- 霸占资源
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.