Từ vựng tiếng Trung
bà*zhàn霸
占
Nghĩa tiếng Việt
chiếm đoạt
2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
霸
Bộ: 雨 (mưa)
21 nét
占
Bộ: 卜 (bói)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '霸' có bộ '雨' (mưa) chỉ ý nghĩa liên quan đến sức mạnh và quyền lực, như sự áp đảo của bão tố.
- Chữ '占' có bộ '卜' (bói), thể hiện ý nghĩa chiếm đoạt, lấy được, thể hiện việc kiểm soát hoặc sở hữu.
→ Sự chiếm đoạt quyền lực hoặc lãnh thổ một cách mạnh mẽ.
Từ ghép thông dụng
霸权
bá quyền
霸道
bá đạo
占领
chiếm lĩnh