Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ hành vi nhận hối lộ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ hối
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 贿hốicủa cải; hối lộ, đút lót
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý, trang trọng, chỉ hành vi phi pháp trong công vụ.
Câu ví dụ
- 他因受贿被捕
Anh ấy bị bắt vì nhận hối lộ
- 严禁受贿
Nghiêm cấm nhận hối lộ
- 受贿金额巨大
Số tiền nhận hối lộ rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 因受贿被捕
Bị bắt vì nhận hối lộ
- 受贿金额
Số tiền nhận hối lộ
- 受贿罪
Tội nhận hối lộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.