Nghĩa tiếng Việt
được; bị, mắc phải; nhận lấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
受 ghép từ 爫 (tay trên) + 冖 (vốn là 舟, con thuyền) + 又 (tay dưới); chữ hội ý (ls=ic) — một tay trao, một tay nhận một chiếc thuyền/vật, biểu thị 'trao và nhận'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shòu/nhận
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thọ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thọ" (cũng đọc 'thụ'): tay trên 爫 đưa, tay dưới 又 nhận — hai bên 'thụ-thọ' nhau; nhớ 接受 (tiếp thụ), 享受 (hưởng thụ), 受到 (nhận được).
Gương Hán-Việt
'thụ/thọ' trong 'tiếp thụ', 'hưởng thụ', 'thụ động', 'thọ thương'
Mở khoá kiến thức
Biết 受 là mở 接受, 受到, 享受, 难受, 感受, 受伤 — nhóm động từ về tiếp nhận và cảm xúc HSK 4-5.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 受 có thể là chữ hội ý ghép từ 爪 (tay), 舟 (con thuyền) và 又 (tay): hai tay trao và nhận một con thuyền — biểu thị hành động 'trao tay, nhận'. Phần 舟 về sau bị đơn giản hoá thành 冖. Từ nghĩa gốc 'trao-nhận' phát triển hai hướng: 'tiếp nhận, được' và 'bị, chịu đựng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我接受了他的建议。
Tôi đã chấp nhận lời khuyên của anh ấy.
- 他在车祸中受伤了。
Anh ấy bị thương trong tai nạn xe.
- 今天我感觉很难受。
Hôm nay tôi cảm thấy rất khó chịu.
- 周末我喜欢享受安静的时光。
Cuối tuần tôi thích tận hưởng khoảng thời gian yên tĩnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.