Từ vựng tiếng Trung
shòu

Nghĩa tiếng Việt

bán đi, bán ra

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

售 = 隹 (Chuy, chim) + 口 (Khẩu, miệng); cấu trúc trên-dưới. Có thể coi là hội ý: dùng miệng rao mời người mua, như chim hót gọi đàn — 'bán hàng'.

Hán-Việt: thụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thụ" (bán): 隹 (chim) + 口 (miệng) — miệng rao như chim hót để 'thụ' bán; nhớ 销售 (tiêu thụ), 出售 (xuất thụ), 售货员 (nhân viên bán hàng).

Gương Hán-Việt

'thụ' trong 'tiêu thụ', 'xuất thụ', 'phát thụ' (phát hành); 售 hiện đại đồng âm với 受/授

Mở khoá kiến thức

Biết 售 là mở 销售, 出售, 售价, 售票, 零售, 售货员 — nhóm danh từ và động từ kinh doanh HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

售 seal 1
Tiểu triện
售 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 售 thuộc loại hình thanh trong tự hình triện văn: phần trên (隹) đảm âm, phần dưới (口) biểu nghĩa. Tuy nhiên ý nghĩa cũng có thể hiểu là hội ý: dùng miệng rao bán — như chim gọi đàn. Nghĩa: bán hàng, đẩy ra; cũng dùng nghĩa 'thực hiện, đạt được mưu mô' (以售其奸).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家公司的销售很好。zhè jiā gōngsī de xiāoshòu hěn hǎo. thanh 4

    Doanh số của công ty này rất tốt.

  • 这件衣服出售了。zhè jiàn yīfu chūshòu le. thanh 4

    Bộ quần áo này đã được bán.

  • 售货员很热心。shòuhuòyuán hěn rèxīn. thanh 4

    Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.

  • 火车票已经售完了。huǒchēpiào yǐjīng shòu wán le. thanh 3

    Vé tàu đã bán hết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 售/受

    售 (bán) và 受 (nhận) đồng âm shòu, dễ lẫn nghĩa

  • cùng có 隹, cấu trúc tương tự, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.