Nghĩa tiếng Việt
bán đi, bán ra
Âm Hán Việt
thụ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 11 nét
售 = 隹 (Chuy, chim) + 口 (Khẩu, miệng); cấu trúc trên-dưới. Có thể coi là hội ý: dùng miệng rao mời người mua, như chim hót gọi đàn — 'bán hàng'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ hàng hóa để biểu thị việc bán ra.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thụ" (bán): 隹 (chim) + 口 (miệng) — miệng rao như chim hót để 'thụ' bán; nhớ 销售 (tiêu thụ), 出售 (xuất thụ), 售货员 (nhân viên bán hàng).
Gương Hán-Việt
'thụ' trong 'tiêu thụ', 'xuất thụ', 'phát thụ' (phát hành); 售 hiện đại đồng âm với 受/授
Mở khoá kiến thức
Biết 售 là mở 销售, 出售, 售价, 售票, 零售, 售货员 — nhóm danh từ và động từ kinh doanh HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 售 thuộc loại hình thanh trong tự hình triện văn: phần trên (隹) đảm âm, phần dưới (口) biểu nghĩa. Tuy nhiên ý nghĩa cũng có thể hiểu là hội ý: dùng miệng rao bán — như chim gọi đàn. Nghĩa: bán hàng, đẩy ra; cũng dùng nghĩa 'thực hiện, đạt được mưu mô' (以售其奸).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家公司的销售很好。
Doanh số của công ty này rất tốt.
- 这件衣服出售了。
Bộ quần áo này đã được bán.
- 售货员很热心。
Nhân viên bán hàng rất nhiệt tình.
- 火车票已经售完了。
Vé tàu đã bán hết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.