Từ vựng tiếng Trung
shòu

Nghĩa tiếng Việt

được; bị, mắc phải; nhận lấy

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

受 ghép từ 爫 (tay trên) + 冖 (vốn là 舟, con thuyền) + 又 (tay dưới); chữ hội ý (ls=ic) — một tay trao, một tay nhận một chiếc thuyền/vật, biểu thị 'trao và nhận'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shòu/nhận

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thọ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thọ" (cũng đọc 'thụ'): tay trên 爫 đưa, tay dưới 又 nhận — hai bên 'thụ-thọ' nhau; nhớ 接受 (tiếp thụ), 享受 (hưởng thụ), 受到 (nhận được).

Gương Hán-Việt

'thụ/thọ' trong 'tiếp thụ', 'hưởng thụ', 'thụ động', 'thọ thương'

Mở khoá kiến thức

Biết 受 là mở 接受, 受到, 享受, 难受, 感受, 受伤 — nhóm động từ về tiếp nhận và cảm xúc HSK 4-5.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

受 oracle 1
Giáp cốt văn
受 bigseal 1
Đại triện
受 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 受 có thể là chữ hội ý ghép từ 爪 (tay), 舟 (con thuyền) và 又 (tay): hai tay trao và nhận một con thuyền — biểu thị hành động 'trao tay, nhận'. Phần 舟 về sau bị đơn giản hoá thành 冖. Từ nghĩa gốc 'trao-nhận' phát triển hai hướng: 'tiếp nhận, được' và 'bị, chịu đựng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我接受了他的建议。wǒ jiēshòu le tā de jiànyì. thanh 3

    Tôi đã chấp nhận lời khuyên của anh ấy.

  • 他在车祸中受伤了。tā zài chēhuò zhōng shòushāng le. thanh 1

    Anh ấy bị thương trong tai nạn xe.

  • 今天我感觉很难受。jīntiān wǒ gǎnjué hěn nánshòu. thanh 1

    Hôm nay tôi cảm thấy rất khó chịu.

  • 周末我喜欢享受安静的时光。zhōumò wǒ xǐhuan xiǎngshòu ānjìng de shíguāng. thanh 1

    Cuối tuần tôi thích tận hưởng khoảng thời gian yên tĩnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thêm bộ 扌 thành 'trao tặng' — 受 (nhận) vs 授 (trao), dễ lẫn

  • cùng có 爫 ở trên và 又 ở dưới, cấu trúc gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.