Chủ đề · New HSK 3
Words II
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
输入shū*rùnhập实行shí*xíngthực hiện共有gòng*yǒucó tất cả挂guàtreo观看guān*kànxem集中jí*zhōngtập trung压yāấn, đè xuống坚持jiān*chíkiên trì调tiáođiều chỉnh突出tū*chūnổi bật结合jié*hékết hợp解开jiě*kāitháo gỡ具有jù*yǒucó利用lì*yòngsử dụng迷míbối rối; bị bối rối迷mísay mê拍pāichụp拍pāivỗ约yuēhẹn约yuēmời反对fǎn*duìphản đối深入shēn*rùđi sâu vào适用shì*yòngphù hợp受shòunhận放到fàng*dàođặt trên指zhǐchỉ