Từ vựng tiếng Trung
guān*kàn

Nghĩa tiếng Việt

xem

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

6 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 观: gồm bộ 见 (thấy) và bộ 又 (lại). Ý nghĩa tổng thể là hành động nhìn thấy hoặc quan sát.
  • 看: gồm bộ 目 (mắt) và bộ 手 (tay). Ý nghĩa là hành động nhìn bằng mắt, thường là nhìn chăm chú hoặc xem xét.

观看 có nghĩa là nhìn hoặc xem một cách tập trung, thường được dùng cho các hoạt động theo dõi hoặc xem biểu diễn.

Từ ghép thông dụng

观看guānkàn

xem, theo dõi

观看者guānkànzhě

người xem

观看节目guānkàn jiémù

xem chương trình