Từ vựng tiếng Trung
shí*xíng

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (đi, làm việc)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 实: Phía trên là '宀' (mái nhà), biểu thị sự bảo vệ và che chở, phía dưới là '貫' (quán), biểu thị sự đầy đủ và thực chất.
  • 行: Hình thức giống như mô tả một con đường hay hành lang, biểu thị hành động hoặc di chuyển.

实行 có nghĩa là thực hiện, đưa vào hành động.

Từ ghép thông dụng

实行shíxíng

thực hiện

实施shíshī

triển khai, thực thi

实际shíjì

thực tế