Từ vựng tiếng Trung
jiě*kāi解
开
Nghĩa tiếng Việt
tháo gỡ
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
解
Bộ: 角 (góc)
13 nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 解: Bao gồm chữ '角' (góc) và '刀' (dao), thể hiện việc cắt hay tháo gỡ một cách cẩn thận.
- 开: Bao gồm chữ '廾' (hai tay), thể hiện hành động mở hoặc bắt đầu một cái gì đó.
→ Kết hợp lại, '解开' chỉ việc mở ra hoặc giải quyết một vấn đề.
Từ ghép thông dụng
解开
mở ra
解放
giải phóng
解释
giải thích