Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người, tư tưởng, sức sản xuất hoặc địa phương được tự do
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giải phóng
Từng chữ
- 解giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa解放 (giải phóng — Hán-Việt) dùng trong nhiều ngữ cảnh: chính trị (giải phóng dân tộc), xã hội (giải phóng phụ nữ), kinh tế (giải phóng sức sản xuất). 解放军 (Quân Giải phóng) là tên của quân đội Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 1975年越南南方获得了解放
Năm 1975 miền Nam Việt Nam được giải phóng
- 思想解放是改革的前提
Giải phóng tư tưởng là tiền đề của cải cách
- 解放军是中国的人民军队
Quân Giải phóng là quân đội nhân dân của Trung Quốc
- 这项政策解放了农村的生产力
Chính sách này đã giải phóng sức sản xuất nông thôn
Kết hợp thường gặp
- 解放军
Quân Giải phóng
- 思想解放
giải phóng tư tưởng
- 解放战争
chiến tranh giải phóng
- 解放区
khu giải phóng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.