Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ấn, đè xuống

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '压' bao gồm bộ '厂' (mái nhà) và chữ '土' (đất), thể hiện ý tưởng đè nén hoặc áp lực.
  • Bộ '厂' nằm phía trên, giống như một cái mái, tạo ra áp lực lên phần '土' bên dưới.

Ý nghĩa tổng thể là sự áp lực, đè nén.

Từ ghép thông dụng

压力yālì

áp lực

压迫yāpò

áp bức

压制yāzhì

kiềm chế