Từ vựng tiếng Trung
jiān*chí

Nghĩa tiếng Việt

kiên trì

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '坚' gồm bộ '土' (đất) và phần bên phải là '又', biểu thị sự cứng rắn như đất.
  • Chữ '持' có bộ '手' (tay) thể hiện hành động cầm, giữ kết hợp với phần bên phải '寺' (chùa) gợi ý đến sự kiên trì, giữ vững như một tín ngưỡng.

Khi kết hợp, '坚持' mang ý nghĩa kiên trì, bền bỉ giữ vững một điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

坚持jiānchí

kiên trì, duy trì

坚固jiāngù

vững chắc, bền vững

支持zhīchí

ủng hộ, chống đỡ