Chủ đề · YCT 4
Động từ tôi
39 từ vựng · 39 có audio
Tiến độ học0/39 · 0%
爱àiyêu; tình yêu包bāogói表演biǎo*yǎnbiểu diễn参观cān*guāntham quan迟到chí*dàođến muộn带dàimang, mang theo得déđược得děiphải, cần丢diūđánh rơi, mất丢diūném冻dòngđông lạnh放fàngđặt分fēnsự khác biệt; phân biệt起来qǐ*láiđứng lên长zhǎngphát triển要yàomuốn要yàocần住zhùSống, cư trú站zhànđứng用yòngsử dụng讲jiǎngnói, kể坚持jiān*chíkiên trì溅jiànrắc, bắn加jiācộng; thêm vào换huànđổi关guānđóng敢gǎndám分fēnsự khác biệt; phân biệt分fēnsự khác biệt; phân biệt分fēnsự khác biệt; phân biệt用yòngsử dụng包bāogói放fàngđặt分fēnsự khác biệt; phân biệt分fēnsự khác biệt; phân biệt起来qǐ*láiđứng lên包bāogói放fàngđặt用yòngsử dụng