Từ vựng tiếng Trung
yào要
Nghĩa tiếng Việt
muốn
1 chữ9 nétTrong 9 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
要
Bộ: 西 (phía tây)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '要' bao gồm bộ '西' (phía tây) và phần dưới giống chữ '女' (nữ).
- Kết hợp lại, có thể tưởng tượng hình ảnh của một thứ gì đó cần thiết hoặc quan trọng được giữ bởi một người phụ nữ hướng về phía tây.
→ Chữ '要' có nghĩa là 'cần' hoặc 'muốn' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
需要
cần thiết
重要
quan trọng
要是
nếu