Chủ đề · New HSK 4
Từ chức năng II
29 từ vựng · 29 có audio
Tiến độ học0/29 · 0%
总之zǒng*zhītóm lại之后zhī*hòusau之前zhī*qiántrước đây对于duì*yúvề然而rán'érnhưng不然bù*ránnếu không thì万一wàn*yītrong trường hợp无论wú*lùnbất kể不管bù*guǎnbất kể却quènhưng而是ér*shìnhưng要yàonếu甚至shèn*zhìthậm chí之间zhī*jiāngiữa, trong số以及yǐ*jícũng như没法méi*fǎkhông thể làm gì được替tìthay thế之一zhī*yīmột trong số无wúkhông关于guān*yúvề而érvà; nhưng呀yatiếng thán từ 'ya'俩liǎhai此外cǐ*wàingoài ra没错méi*cuòđúng rồi种zhǒngloại根gēnmột từ đo lường cho mảnh dài mỏng阵zhènmột khoảng thời gian ngắn圈quānvòng tròn