Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong cấu trúc 'A 与 B 之间' để chỉ mối quan hệ hoặc khoảng cách giữa hai đối tượng
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
chi gian
Từng chữ
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 间giankhoảng không gian
Tầng từ vựng
Chỉ khoảng cách không gian, thời gian hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng. Thường đi sau danh từ hoặc cụm từ chỉ hai phía.
Câu ví dụ
- 我们之间是朋友。
- 十点到十二点之间开会。
Kết hợp thường gặp
- 之间
- 人与人之间
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.