Từ vựng tiếng Trung
zhī*jiān

Nghĩa tiếng Việt

giữa, trong số

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '之' bao gồm bộ '丿' là nét phẩy, có nghĩa ám chỉ sự chuyển động hoặc hướng đi.
  • Chữ '间' được cấu tạo từ bộ '门' (cửa) và '日' (mặt trời), thể hiện ý nghĩa của sự tồn tại hoặc không gian giữa các vật thể thông qua một cánh cửa nơi ánh sáng mặt trời có thể chiếu vào.

Tổng thể, '之间' mang ý nghĩa không gian hoặc mối quan hệ giữa hai sự vật hoặc sự việc.

Từ ghép thông dụng

时间shíjiān

thời gian

之间zhījiān

giữa, ở giữa

人际之间rénjì zhījiān

giữa cá nhân với nhau