Từ vựng tiếng Trung
ér

Nghĩa tiếng Việt

mà, và, nhưng, rồi

1 chữ6 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

liên từ

Liên từ nối hai mệnh đề, có thể chỉ sự tiếp nối, tương phản hoặc nguyên nhân-kết quả. Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng.

Câu ví dụ

  • 他学了很多东西,而我也很佩服他。Tā xué le hěnduō dōngxi, ér wǒ yě hěn pèifú tā. thanh 1
  • 这个问题不难,而很有意思。Zhège wèntí bù nán, ér hěn yǒu yìsi. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 而且érqiě thanh 2
  • 然而rán'ér thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.