Từ vựng tiếng Trung
ér

Nghĩa tiếng Việt

và; nhưng

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mà, và)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '而' có cấu trúc khá đặc biệt, không dễ nhận thấy các phần tử nhỏ hơn. Là một từ độc lập, thường dùng để liên kết các mệnh đề hay câu.
  • Nó thường có nghĩa là 'mà', 'và', hoặc 'nhưng', dùng để chỉ mối quan hệ giữa các phần của câu.

Chữ '而' được sử dụng chủ yếu để liên kết các ý tưởng hoặc mệnh đề trong câu, mang nghĩa 'mà', 'và', 'nhưng'.

Từ ghép thông dụng

然而rán'ér

tuy nhiên

而且érqiě

hơn nữa, và

而已éryǐ

chỉ vậy thôi, chỉ thế