Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 而 (mà, và)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
liên từLiên từ nối hai mệnh đề, có thể chỉ sự tiếp nối, tương phản hoặc nguyên nhân-kết quả. Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng.
Câu ví dụ
- 他学了很多东西,而我也很佩服他。
- 这个问题不难,而很有意思。
Kết hợp thường gặp
- 而且
- 然而
Từ khác chứa "而"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.