Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词
bù*rán

Nghĩa tiếng Việt

không phải vậy, nếu không, hoặc là

Âm Hán Việt

bất nhiên

2 chữ16 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词

Thường đứng đầu phân câu thứ hai để chỉ giả thiết ngược lại với phân câu đứng trước

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

bất nhiên

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Liên từ chỉ giả thiết countered thực hoặc đề xuất phương án khác. không = không, nhiên = như vậy. Có thể đứng giữa hai vế hoặc đầu câu.

Câu ví dụ

  • 快走吧,不然要迟到了。Kuài zǒu ba, bùrán yào chídào le. thanh 4
  • 不是这样,不然就是那样。Búshì zhèyàng, bùrán jiùshì này yàng. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 不然的话bùrán de huà thanh 4
  • 要不不然yào bù bùrán thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.