Chủ đề · HSK 5
Từ nối
36 từ vựng · 36 có audio
Tiến độ học0/36 · 0%
居然jū*ránbất ngờ从而cóng'érdo đó从前cóng*qiánngày xưa毕竟bì*jìngsau tất cả反正fǎn*zhèngdù sao怪不得guài*bu*dethảo nào接着jiē*zhetiếp tục; sau đó, rồi据说jù*shuōnghe nói là似乎sì*hūhình như, dường như总算zǒng*suàncuối cùng依然yī*ránvẫn幸亏xìng*kuīmay mắn thay假如jiǎ*rúnếu要是yào*shinếu哪怕nǎ*pàngay cả khi宁可nìng*kěthà除非chú*fēichỉ khi对于duì*yúvề多亏duō*kuīnhờ vào难怪nán*guàikhông có gì ngạc nhiên比如bǐ*rúví dụ反而fǎn'érngược lại此外cǐ*wàingoài ra不然bù*ránnếu không thì从此cóng*cǐtừ đó简直jiǎn*zhíđơn giản là何况hé*kuàngchưa kể đến要不yào*bùhoặc, nếu không thì看来kàn*láidường như自从zì*cóngtừ以来yǐ*láitừ khi传说chuán*shuōtruyền thuyết以及yǐ*jícũng như概括gài*kuòkhái quát总之zǒng*zhītóm lại可见kě*jiànrõ ràng