Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng đầu câu hoặc đầu phân câu thứ hai để biểu thị sự may mắn tránh được điều không tốt
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
hạnh khuy
Từng chữ
- 幸hạnhmay mắn; yêu dấu
- 亏khuythiếu, khuyết; giảm bớt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: may mắn thay
Câu ví dụ
- 幸亏带了伞,要不然我就被淋湿了。
May mà mang theo ô, nếu không tôi đã bị ướt sũng rồi.
- 幸亏你及时提醒,我才没有犯错。
May mà bạn nhắc nhở kịp thời, tôi mới không phạm sai lầm.
- 医生说,幸亏病人被送来得早。
Bác sĩ nói, may mà bệnh nhân được đưa đến sớm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.