Từ vựng tiếng Trung
xìng*kuī

Nghĩa tiếng Việt

may mắn thay

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bộ: (uốn cong)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '幸' bao gồm bộ '土' (đất) và phần trên là chữ '干' (gánh vác), gợi ý ý nghĩa liên quan đến sự may mắn được gánh vác trên mặt đất.
  • Chữ '亏' có bộ '乙' (uốn cong) và phần trên là chữ '厂' (nhà máy), gợi ý sự thiếu hụt hoặc lỗ hổng trong công việc hay sản xuất.

Cụm '幸亏' thể hiện sự may mắn hoặc sự thuận lợi trong một tình huống nào đó.

Từ ghép thông dụng

xìngyùn

may mắn

xìng

hạnh phúc

kuīběn

lỗ vốn