Chủ đề · New HSK 7-9
Gọi món
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
到头来dào*tóu*láicuối cùng紧接着jǐn*jiē*zhengay sau đó进而jìn'érsau đó继而jì'érrồi其后qí*hòusau đó起初qǐ*chūlúc đầu上述shàng*shùnêu trên总而言之zǒng ér yán zhīnói tóm lại谱pǔbiểu đồ说到底shuō dào*dǐcuối cùng随即suí*jíngay sau đó以致yǐ*zhìkết quả là由此看来yóu*cǐ kàn*láitừ đây có thể thấy由此可见yóu cǐ kě jiàntừ đây có thể thấy与此同时yǔ*cǐ tóng*shíđồng thời这样一来zhè*yàng yī*láivì vậy终究zhōng*jiùcuối cùng诸如此类zhū rú cǐ lèinhững điều tương tự như thế này综上所述zōng*shàng suǒ*shùtóm lại总的来说zǒng*de lái shuōnói chung别说bié*shuōchưa kể đến据此jù*cǐtheo đó鉴于jiàn*yúxét về也就是说yě jiù*shì shuōtức là按理说àn*lǐ shuōtheo nguyên tắc按说àn*shuōtheo lý譬如pì*rúví dụ như怪不得guài*bu*dethảo nào譬如说pì*rú shuōví dụ như换言之huàn*yán*zhīnói cách khác幸亏xìng*kuīmay mắn thay难怪nán*guàikhông có gì ngạc nhiên要不yào*bùhoặc, nếu không thì一头yī*tóumột mặt除此之外chú*cǐ zhī wàingoài điều này况且kuàng*qiěhơn nữa纵然zòng*ráncho dù虽说suī*shuōmặc dù即便jí*biànngay cả khi假使jiǎ*shǐnếu倘若tǎng*ruògiả sử一经yī*jīngngay sau khi初次chū*cìlần đầu tiên