Từ vựng tiếng Trung
guài*bu*de

Nghĩa tiếng Việt

thảo nào

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bộ: (nhất)

4 nét

Bộ: (xích)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 怪: Kết hợp giữa bộ '忄' thể hiện tâm trạng và phần '圣' thể hiện sự thần thánh, có thể hiểu là điều gì đó kỳ lạ hay bí ẩn liên quan đến tâm lý hoặc cảm xúc.
  • 不: Đây là một ký tự đơn giản mang nghĩa phủ định.
  • 得: Kết hợp bộ '彳' chỉ sự di chuyển và phần '貝' biểu thị tiền bạc, có thể hiểu là sự đạt được hoặc khả năng.

Cụm từ '怪不得' có nghĩa là 'thảo nào' hoặc 'hèn chi', thể hiện sự nhận thức về một điều gì đó không còn bí ẩn.

Từ ghép thông dụng

guài

quái vật

guài

kỳ quái

guàizuì

đổ lỗi

bất đắc dĩ

đắc ý