Từ vựng tiếng Trung
chū*cì

Nghĩa tiếng Việt

Lần đầu, lần đầu tiên

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên.

Câu ví dụ

  • 这是我初次来中国Zhè shì wǒ chūcì lái Zhōngguó thanh 4

    Đây là lần đầu tôi đến Trung Quốc

  • 初次见面chūcì jiànmiàn thanh 1

    Lần đầu gặp mặt

  • 初次尝试chūcì chángshì thanh 1

    Lần đầu thử

Kết hợp thường gặp

  • 初次来chūcì lái thanh 1

    Lần đầu đến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.