Từ vựng tiếng Trung
chū*cì

Nghĩa tiếng Việt

lần đầu tiên

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '初' gồm bộ '衣' (y phục) và bộ '刀' (dao), thể hiện ý nghĩa sự khởi đầu, cắt bỏ cái cũ.
  • Chữ '次' gồm bộ '冫' (băng) và bộ '欠' (thiếu), thể hiện một thứ tự hoặc lần tiếp theo.

Khi kết hợp lại, '初次' mang nghĩa là lần đầu tiên, nhấn mạnh vào sự mới mẻ, bắt đầu.

Từ ghép thông dụng

chūjiànmiàn

lần đầu gặp mặt

chūchángshì

lần đầu thử nghiệm

chūyàn

trải nghiệm lần đầu