Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữĐứng đầu câu để kết luận; trang trọng hơn 总的来说; tương đương 「in short」 trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 总而言之,这个计划不可行
Nói tóm lại, kế hoạch này không khả thi.
- 总而言之,我们需要更多时间
Tóm lại, chúng ta cần thêm thời gian.
- 他解释了很多,总而言之就是不同意
Anh ấy giải thích nhiều, nhưng tóm lại là không đồng ý.
- 总而言之,事情比我们想象的复杂
Tóm lại, mọi chuyện phức tạp hơn chúng ta tưởng.
Kết hợp thường gặp
- 总的来说
nhìn chung mà nói (đồng nghĩa thông dụng hơn)
- 一句话
nói một câu (khẩu ngữ thay thế)
- 综上所述
tóm tắt những điều trên (văn viết trang trọng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.