Từ vựng tiếng Trung
àn*shuō按
说
Nghĩa tiếng Việt
theo lý
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
按
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
说
Bộ: 讠 (lời nói)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '按' bao gồm bộ '扌' (tay) và phần âm '安' (an), gợi ý hành động dùng tay để thực hiện một việc gì đó.
- Chữ '说' có bộ '讠' (lời nói) và phần âm '兑' (duì), chỉ hành động nói ra hoặc giải thích.
→ Cụm từ '按说' có nghĩa là theo lý thuyết hoặc theo cách lý giải hợp lý.
Từ ghép thông dụng
按时
đúng giờ
说明
giải thích
按计划
theo kế hoạch