Từ vựng tiếng Trung
zhè*yàng这
yī*lái样
一
来
Nghĩa tiếng Việt
vì vậy
4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
这
Bộ: 辶 (đi)
7 nét
样
Bộ: 木 (gỗ)
10 nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
来
Bộ: 木 (gỗ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 这: Thành phần '辶' chỉ ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển hoặc chỉ một vị trí nào đó.
- 样: Thành phần '木' chỉ ý nghĩa gỗ, liên quan đến cấu trúc hoặc hình dáng.
- 一: Là một nét đơn giản nhất, chỉ số lượng hoặc thứ tự.
- 来: Thành phần '木' có thể chỉ hình ảnh cây hoặc sự phát triển, kèm theo ý nghĩa 'đến'.
→ Cụm từ '这样一来' có nghĩa là 'nếu như vậy thì', chỉ hệ quả hoặc kết quả của một sự việc.
Từ ghép thông dụng
这样
như vậy
样子
hình dáng, kiểu dáng
来回
đi lại