Từ vựng tiếng Trung
yǔ*cǐ
tóng*shí

Nghĩa tiếng Việt

đồng thời

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

6 nét

Bộ: (tám)

8 nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 与: Ký tự này có cấu trúc bao gồm một nét ngang là bộ "一" đại diện cho sự kết nối hoặc kết hợp.
  • 其: Ký tự này bao gồm bộ "八" ý nghĩa là phân chia, kết hợp với phần còn lại tạo nên ý nghĩa tổng quát hơn.
  • 中: Ký tự này có bộ "丨" nét sổ thẳng đứng, biểu thị vị trí trung tâm hoặc ở giữa.

这个词语 '与此同时' có nghĩa là 'trong khi đó' hoặc 'đồng thời'.

Từ ghép thông dụng

thay vì

zhōng

trong đó

tóngshí

trong khi đó