Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu thứ hai để giải thích nguyên nhân cho một sự việc
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nan quái
Từng chữ
- 难nankhó khăn
- 怪quáikỳ lạ; yêu quái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: không có gì ngạc nhiên
Câu ví dụ
- 难怪他今天这么高兴,原来他通过了考试。
Khó trách hôm nay anh ấy vui thế, hóa ra anh ấy đã thi đỗ.
- 天气预报说有雨,难怪天阴得这么厉害。
Dự báo thời tiết nói có mưa, hèn chi trời âm u dữ dội thế này.
- 难怪他懂那么多,原来他读了很多书。
Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy biết nhiều thế, hóa ra anh ấy đã đọc rất nhiều sách.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.