Từ vựng tiếng Trung
nán*guài难
怪
Nghĩa tiếng Việt
không có gì ngạc nhiên
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
难
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
10 nét
怪
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '难' bao gồm bộ '隹' (chim đuôi ngắn) và bộ '又', thể hiện điều gì đó khó khăn, phức tạp như việc săn bắt chim.
- Chữ '怪' bao gồm bộ '忄' (biến thể của 'tâm') và '圣', thể hiện cảm giác kỳ lạ, không bình thường trong tâm trí.
→ Kết hợp lại, '难怪' mang nghĩa không có gì đáng ngạc nhiên, vì những điều khó khăn, phức tạp đều có lý do của nó.
Từ ghép thông dụng
困难
khó khăn
怪物
quái vật
奇怪
kỳ lạ