Từ vựng tiếng Trung
suí*jí随
即
Nghĩa tiếng Việt
ngay sau đó
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
随
Bộ: 阝 (đồi, gò)
11 nét
即
Bộ: 卩 (đốt tre, khớp, đốt)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 随: Bên trái là bộ '阝' (đồi, gò), bên phải là chữ '迶', có nghĩa là theo dõi, đi theo.
- 即: Bên trái là bộ '卩' (đốt tre, khớp, đốt), bên phải là chữ '则', chỉ hành động tức thì, liền ngay.
→ 随即: ngay lập tức, liền theo sau.
Từ ghép thông dụng
随意
tùy ý
随便
thoải mái, tùy tiện
立即
ngay lập tức