Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVăn viết hơn 立刻/马上; nhấn mạnh tính kế tiếp ngay sau sự kiện trước hơn là độ khẩn cấp.
Câu ví dụ
- 他听到消息后随即离开了房间。
Sau khi nghe tin, anh ấy lập tức rời khỏi phòng.
- 警报响起,随即所有人疏散。
Còi báo động vang lên, ngay sau đó tất cả mọi người sơ tán.
- 命令下达,部队随即出发。
Lệnh được ban ra, đội quân lập tức lên đường.
- 大火被扑灭,随即救援工作展开。
Đám cháy được dập tắt, ngay sau đó công tác cứu hộ bắt đầu.
Kết hợp thường gặp
- 随即离开
lập tức rời đi
- 随即展开
lập tức triển khai
- 随即出发
lập tức lên đường
- 随即作出反应
lập tức phản ứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.