Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là phó từ chỉ thời gian, luôn đứng trước động từ để biểu thị hành động xảy ra ngay sau một sự việc khác
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tuỳ tức
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 即tứctới gần; ngay, tức thì; chính là
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVăn viết hơn 立刻/马上; nhấn mạnh tính kế tiếp ngay sau sự kiện trước hơn là độ khẩn cấp.
Câu ví dụ
- 他听到消息后随即离开了房间。
Sau khi nghe tin, anh ấy lập tức rời khỏi phòng.
- 警报响起,随即所有人疏散。
Còi báo động vang lên, ngay sau đó tất cả mọi người sơ tán.
- 命令下达,部队随即出发。
Lệnh được ban ra, đội quân lập tức lên đường.
- 大火被扑灭,随即救援工作展开。
Đám cháy được dập tắt, ngay sau đó công tác cứu hộ bắt đầu.
Kết hợp thường gặp
- 随即离开
lập tức rời đi
- 随即展开
lập tức triển khai
- 随即出发
lập tức lên đường
- 随即作出反应
lập tức phản ứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.