Chủ đề · HSK 6
Các từ chức năng và bổ trợ
49 từ vựng · 49 có audio
Tiến độ học0/49 · 0%
唉哟āi*yōôi trời嘿hēinày嗨hēichào啦latrợ từ 'la'番fānlần随即suí*jíngay sau đó甭béngđừng必定bì*dìngchắc chắn固然gù*ránkhông nghi ngờ本身běn*shēnbản thân犹如yóu*rúnhư thể咋zǎtại sao足以zú*yǐđủ để要命yào*mìngcực kỳ向来xiàng*láiluôn luôn哦óồ系列xì*lièloạt务必wù*bìchắc chắn勿wùđừng未免wèi*miǎnthực sự颇pōkhá, đáng kể无从wú*cóngkhông có cách nào万分wàn*fēnrất nhiều唯独wéi*dúchỉ, một mình唯独wéi*dúchỉ往常wǎng*chángtrong quá khứ, trước đây并非bìng*fēikhông phải势必shì*bìtất yếu啥shácái gì?略微lüè*wēihơi若干ruò*gānmột số起码qǐ*mǎít nhất皆jiētất cả共计gòng*jìtổng cộng合乎hé*hūphù hợp với借助jiè*zhùvới sự giúp đỡ của嘛mama嘛mama毫无háo*wúhoàn toàn không连同lián*tóngcùng với不堪bù*kānhoàn toàn仍旧réng*jiùvẫn恰巧qià*qiǎovừa đúng lúc不顾bù*gùbất chấp过于guò*yúquá左右zuǒ*yòukhoảng本人běn*réntôi, bản thân tôi哇wawa呵hēhé