Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từChuỗi, loạt sản phẩm/sự kiện có liên quan. Phổ biến trong marketing, phim ảnh, giáo dục.
Câu ví dụ
- 这是我们要推出的新产品系列。
- 我看过那个系列的电影。
Kết hợp thường gặp
- 系列产品
- 一系列
- 系列讲座
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.