Nghĩa tiếng Việt
bày ra; xếp theo hàng ngang
Âm Hán Việt
liệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 刀
- Số nét
- 6 nét
列 = 歹 (Đãi, xương cốt) + 刂 (Đao, dao); chữ hội ý (ls=ic) — dùng dao xẻ tách xương; tự hình triện văn cũng được phân tích là hình thanh với 𡿪 làm âm. Nghĩa gốc 'xẻ tách' phát triển thành 'sắp hàng, liệt kê'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ để liệt kê hoặc làm lượng từ cho đoàn tàu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Khi là danh từ/lượng từ,列 chỉ "hàng ngang" (第一列 - hàng thứ nhất, 列车 - đoàn tàu). Khi là động từ,列 nghĩa là "liệt kê, sắp xếp thành hàng" (排列 - sắp xếp, 列举 - liệt kê). Đối lập với 行 (hàng dọc).
- /liè/hàng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: liệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liệt": 歹 + 刂 — dao xẻ tách thành nhiều phần xếp 'liệt' hàng; nhớ 排列 (bài liệt), 列举 (liệt cử), 列车 (liệt xa = đoàn tàu).
Gương Hán-Việt
'liệt' trong 'liệt kê', 'dãy/hàng liệt', 'bài liệt', 'liệt sĩ'
Mở khoá kiến thức
Biết 列 là mở 排列, 列举, 系列, 行列, 列车, 列为 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 列 ở dạng cổ là chữ hội ý: 歹 (xương cốt còn lại) + 刀 (dao) — dùng dao xẻ tách xương ra. Dạng triện văn lại có thể phân tích là hình thanh: 𡿪 (biểu âm) + 刀 (biểu nghĩa). Từ ý 'xẻ tách thành từng phần' phát triển thành nghĩa 'sắp xếp theo hàng, liệt kê, dãy'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把书排列整齐。
Xin xếp sách cho ngay ngắn.
- 他列举了三个例子。
Anh ấy đã liệt kê ba ví dụ.
- 这是一系列新产品。
Đây là một loạt sản phẩm mới.
- 列车准时到站。
Đoàn tàu đến ga đúng giờ.
- 请把这些文件按顺序排列。
Vui lòng sắp xếp các tài liệu này theo thứ tự.
- 第一列坐的是老师。
Hàng đầu tiên ngồi là giáo viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.