Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

làm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

制 ghép phần trái là dạng biến của 朱 (cây gỗ) với phần phải 刂 (đao, dao). Wiktionary đọc là chữ hội ý: dùng dao chặt cây, từ đó suy ra nghĩa 'chế tạo, định ra'. Nét 牛+冂 ở bên trái là dáng cách điệu của 朱 chứ không phải con bò.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhì/hệ thống

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: chế

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Chế': cầm 刂 (đao) chặt cây gỗ (phần 朱 cách điệu thành 牛) để 'chế' ra đồ — đó là chế tạo.

Gương Hán-Việt

'Chế' trong chế tạo, chế độ, chế biến, kiểm chế, hạn chế, khống chế.

Mở khoá kiến thức

Biết 制 mở khoá 制度 (chế độ), 制造 (chế tạo), 制作 (chế tác), 控制 (khống chế), 限制 (hạn chế), 复制 (phục chế, sao chép).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

制 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 制 là chữ hội ý gồm 朱 (cây gỗ) và 刀 (dao) — nghĩa gốc là 'chặt cây'. Từ động tác chế tác bằng dao, chữ mở rộng nghĩa thành 'làm ra, chế tạo, định ra (quy chế)', và 'kìm chế, khống chế'. Trong giản thể, phần 朱 bên trái bị cách điệu thành 牛+冂 nên dễ nhìn nhầm thành bộ ngưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是中国制造的。zhè shì zhōng guó zhì zào de. thanh 4

    Cái này do Trung Quốc sản xuất.

  • 我们要控制时间。wǒ men yào kòng zhì shí jiān. thanh 3

    Chúng ta phải kiểm soát thời gian.

  • 新制度开始了。xīn zhì dù kāi shǐ le. thanh 1

    Chế độ mới đã bắt đầu.

  • 请不要复制这个文件。qǐng bù yào fù zhì zhè ge wén jiàn. thanh 3

    Xin đừng sao chép tệp này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin 'zhì', đều dùng nhiều trong từ ghép trang nghiêm (chính trị / chính chế)

  • cùng pinyin 'zhì' và xuất hiện trong nhiều cụm song âm, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.