Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChế độ chính trị tập trung quyền lực vào một người hoặc nhóm nhỏ.
Câu ví dụ
- 专制统治
Thống trị chuyên chế
- 反对专制
Phản đối chuyên chế
- 专制君主
Quân chủ chuyên chế
Kết hợp thường gặp
- 专制制度
chế độ chuyên chế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.