Từ vựng tiếng Trung
zhuān*zhì

Nghĩa tiếng Việt

chuyên chế

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

9 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '专' có bộ '寸' biểu thị sự đo lường và kiểm soát, thể hiện sự chuyên chú, tập trung vào một việc.
  • Chữ '制' có bộ '刀' thể hiện việc cắt, chỉnh sửa, tạo nên sự kiểm soát và chế tạo.

Kết hợp lại, '专制' có nghĩa là chế độ chuyên chế, ám chỉ sự kiểm soát chặt chẽ và tập trung quyền lực.

Từ ghép thông dụng

专制国家zhuānzhì guójiā

quốc gia chuyên chế

专制政权zhuānzhì zhèngquán

chính quyền chuyên chế

专制制度zhuānzhì zhìdù

chế độ chuyên chế