Chủ đề · New HSK 7-9
Chính trị và Xã hội II
45 từ vựng · 45 có audio
Tiến độ học0/45 · 0%
议员yì*yuánnghị viên职权zhí*quánquyền lực của văn phòng主权zhǔ*quánchủ quyền舆论yú*lùndư luận指令zhǐ*lìngra lệnh专制zhuān*zhìchuyên chế元首yuán*shǒunguyên thủ制zhìhệ thống资本主义zī*běn zhǔ*yìchủ nghĩa tư bản派别pài*biéphái领事馆lǐng*shì*guǎnlãnh sự quán共鸣gòng*míngsự đồng cảm候选人hòu*xuǎn*rénứng cử viên呼吁hū*yùkêu gọi建交jiàn*jiāothiết lập quan hệ ngoại giao对策duì*cèbiện pháp đối phó接纳jiē*nàchấp nhận精英jīng*yīngnhân tài xuất sắc竞选jìng*xuǎnứng cử凯歌kǎi*gēbài ca chiến thắng跨国kuà*guóđa quốc gia联邦lián*bāngliên bang席位xí*wèighế trong quốc hội言论yán*lùný kiến阵营zhèn*yíngphe制裁zhì*cáitrừng phạt旗帜qí*zhìcờ平民píng*mínngười dân thường签署qiān*shǔký kết驱逐qū*zhútrục xuất热潮rè*cháophong trào lớn软实力ruǎn*shí*lìquyền lực mềm社会主义shè*huì*zhǔ*yìchủ nghĩa xã hội社交shè*jiāogiao tiếp xã hội社团shè*tuáncộng đồng书记shū*jithư kí条约tiáo*yuēhiệp ước同盟tóng*méngliên minh统治tǒng*zhìthống trị推选tuī*xuǎnbầu chọn宪法xiàn*fǎhiến pháp议会yì*huìnghị viện知识分子zhī*shì fèn*zǐtrí thức中立zhōng*lìtrung lập稠密chóu*mìđông đúc