Từ vựng tiếng Trung
yì*yuán议
员
Nghĩa tiếng Việt
nghị viên
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
议
Bộ: 言 (lời, nói)
5 nét
员
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '议' có bộ '言' chỉ ý nghĩa liên quan đến lời nói, thảo luận.
- Chữ '员' có bộ '口' chỉ ý nghĩa liên quan đến con người, thành viên.
→ Nghĩa tổng thể là người tham gia vào việc thảo luận, thành viên của một hội đồng.
Từ ghép thông dụng
议员
nghị viên
会议
hội nghị
参议员
thượng nghị sĩ