Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ người có trình độ học vấn cao, thường là giáo sư, nghiên cứu sinh, hoặc người hoạt động trí óc. Mang sắc thái tôn vinh, trang trọng. Khác với '学者' (học giả), '知识分子' rộng hơn.
Câu ví dụ
- 中国的知识分子
Trí thức Trung Quốc
- 尊重知识分子
Tôn trọng trí thức
- 他是知识分子出身
Anh ấy xuất thân từ trí thức
- 广大知识分子
Đại đa số trí thức
Kết hợp thường gặp
- 知识分子阶层
giai cấp trí thức
- 知识分子出身
xuất thân từ trí thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.