Từ vựng tiếng Trung
zhī*shì知
fèn*zǐ识
分
子
Nghĩa tiếng Việt
trí thức
4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
知
Bộ: 矢 (mũi tên)
8 nét
识
Bộ: 讠 (lời nói)
7 nét
分
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 知: kết hợp của bộ '矢' (mũi tên) và '口' (miệng), biểu thị việc nói ra kiến thức như một mũi tên.
- 识: kết hợp của bộ '讠' (lời nói) và '只' (chỉ), thể hiện việc nhận biết và hiểu biết qua lời nói.
- 分: gồm bộ '刀' (dao) và '八' (số tám), biểu thị sự chia cắt, phân chia.
- 子: đơn giản là hình ảnh của một đứa trẻ, đại diện cho sự bắt đầu, phát triển.
→ Kiến thức và sự hiểu biết đến từ việc phân tách và học hỏi ngay từ khi còn nhỏ.
Từ ghép thông dụng
知识
kiến thức
识别
nhận biết
分子
phân tử