Từ vựng tiếng Trung
yú*lùn舆
论
Nghĩa tiếng Việt
dư luận
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
舆
Bộ: 舌 (cái lưỡi)
13 nét
论
Bộ: 讠 (nói)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 舆: Kết hợp giữa bộ '舌' (cái lưỡi) và các phần khác có nghĩa là 'xe chở', thể hiện việc truyền tải.
- 论: Bao gồm bộ '讠' (nói) và chữ '仑', thể hiện việc thảo luận hay đưa ra ý kiến.
→ 舆论: thể hiện ý nghĩa của việc thảo luận công khai, ý kiến của cộng đồng.
Từ ghép thông dụng
舆论
dư luận
舆论压力
áp lực dư luận
舆论导向
hướng dẫn dư luận