Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, hay đi kèm các động từ như tạo ra, dẫn dắt dư luận
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dư luận
Từng chữ
- 舆dưxe chở đồ; trời đất
- 论luậnbàn bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaÝ kiến hoặc quan điểm của công chúng.
Câu ví dụ
- 这个问题引起了舆论的广泛关注。
Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của dư luận.
- 媒体报道对舆论有很大的影响。
Phóng viên báo chí có ảnh hưởng lớn đến dư luận.
- 政府应该重视公众舆论的声音。
Chính phủ nên coi trọng tiếng nói của dư luận.
Kết hợp thường gặp
- 舆论压力
- 公众舆论
- 舆论监督
- 舆论导向
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.