Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chính trị-kinh tế; trong văn bản học thuật thường đối lập với 社会主义 (chủ nghĩa xã hội) và 共产主义 (chủ nghĩa cộng sản).
Câu ví dụ
- 资本主义制度在西方国家占主导地位。
Chế độ tư bản chủ nghĩa chiếm vị trí chủ đạo ở các nước phương Tây.
- 他在研究资本主义的发展历史。
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử phát triển của chủ nghĩa tư bản.
- 资本主义与社会主义是两种不同的经济体制。
Chủ nghĩa tư bản và chủ nghĩa xã hội là hai hệ thống kinh tế khác nhau.
- 马克思对资本主义进行了深刻的批判。
Marx đã phê phán sâu sắc chủ nghĩa tư bản.
Kết hợp thường gặp
- 资本主义制度
chế độ tư bản chủ nghĩa
- 晚期资本主义
chủ nghĩa tư bản giai đoạn cuối
- 自由资本主义
chủ nghĩa tư bản tự do
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.