Từ vựng tiếng Trung
zī*běn

Nghĩa tiếng Việt

vốn

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền)

10 nét

Bộ: (cây, gỗ)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '资' có bộ '贝' là chỉ vật có giá trị, liên quan đến tiền bạc.
  • Chữ '本' với bộ '木' thể hiện nền tảng vững chắc, gốc rễ của sự vật.

Từ '资本' có nghĩa là vốn, là nguồn lực cơ bản để phát triển kinh tế.

Từ ghép thông dụng

资本主义zīběnzhǔyì

chủ nghĩa tư bản

资本家zīběnjiā

nhà tư bản

资本市场zīběn shìchǎng

thị trường vốn